Bộ chuyển đổi tốc độ
Chuyển đổi KPH sang MPH
Nhập tốc độ theo kilômét mỗi giờ và xem ngay giá trị dặm mỗi giờ. Hữu ích khi đọc thông số xe châu Âu hoặc châu Á, xem đua xe quốc tế hoặc lên kế hoạch đến Mỹ.
Công thức: 1 kph = 0.621371 mph
Về KPH và MPH
KPH (kilômét mỗi giờ, viết là km/h) là tiêu chuẩn toàn cầu, được dùng ở mọi quốc gia trừ Mỹ, Anh và một số ít khác. MPH (dặm mỗi giờ) chiếm khoảng 5 phần trăm lưu lượng giao thông đường bộ thế giới. Phép chuyển đổi là chính xác: 1 km bằng 0.621371 dặm, nên 1 kph bằng 0.621371 mph. Để ước tính nhanh trong đầu, chia cho 1.6 hoặc nhân với 0.6. Để có con số chính xác, dùng máy tính ở trên hoặc bảng bên dưới.
Bảng chuyển đổi
| KPH | MPH |
|---|---|
| 10 | 6.21 |
| 20 | 12.43 |
| 30 | 18.64 |
| 40 | 24.85 |
| 50 | 31.07 |
| 60 | 37.28 |
| 70 | 43.50 |
| 80 | 49.71 |
| 90 | 55.92 |
| 100 | 62.14 |
| 110 | 68.35 |
| 120 | 74.56 |
| 130 | 80.78 |
| 140 | 86.99 |
| 150 | 93.21 |
| 160 | 99.42 |
| 180 | 111.85 |
| 200 | 124.27 |
| 220 | 136.70 |
| 250 | 155.34 |
| 280 | 173.98 |
| 300 | 186.41 |
Câu hỏi thường gặp
1 km/h bằng bao nhiêu mph?
1 km/h bằng 0.621371 mph. Một kilômét bằng 0.621371 dặm, nên phép quy đổi này là chính xác.
Làm thế nào để chuyển km/h sang mph?
Nhân tốc độ tính bằng km/h với 0.621371. Để ước lượng nhanh, hãy nhân với 0.6 hoặc chia cho 1.6. Ví dụ, 100 km/h nhân với 0.621371 bằng 62.14 mph.
100 km/h bằng bao nhiêu mph?
100 km/h bằng 62.14 mph. Một số tốc độ đường bộ phổ biến khác: 50 km/h = 31.07 mph, 80 km/h = 49.71 mph, và 130 km/h = 80.78 mph.